menu_book
見出し語検索結果 "ngày đầu" (1件)
ngày đầu
日本語
フ初日、最初の日
không phải ai cũng nhận được thông báo trong ngày đầu
初日に誰もが通知を受け取れるわけではありません。
swap_horiz
類語検索結果 "ngày đầu" (1件)
日本語
名初日
Hôm nay là ngày đầu tiên đi học.
今日は学校の初日だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "ngày đầu" (2件)
Hôm nay là ngày đầu tiên đi học.
今日は学校の初日だ。
không phải ai cũng nhận được thông báo trong ngày đầu
初日に誰もが通知を受け取れるわけではありません。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)